Phần 1 “Di Sản Phương Đông” có một cách tiếp cận lịch sử theo một cách mới mẻ “vừa tuyến tính, vừa song hành” [1] và là phần đầu tiên trong dự án đồ sộ của Will Durant. Đó là viết về lịch sử của nền văn minh. Nó tái hiện toàn bộ lịch sử phương Đông một cách sống động, từ hàng chục ngàn năm trước Công Nguyên đến thời cận đại, theo hành trình đưa loài người từ thời kỳ mông muội đến thời kỳ văn minh rực rỡ. Durant đã làm cho lịch sử cổ đại trở nên sống động, đã kết nối chặt chẽ hiện tại của chúng ta với quá khứ, đã thổi luồng sinh khí mới vào bộ xương khô cằn của những ngày học đường và truyền tải tinh thần phiêu lưu mạo hiểm khiến khảo cổ học hiện đại trở thành một chủ đề sống động và kịch tính. Tác phẩm đã khảo lược những kiệt tác nghệ thuật, thơ ca, các công trình kiến trúc vĩ đại, tư tưởng minh triết, khát vọng tâm linh muôn thuở, phát minh kỳ diệu, phong tục tập quán độc đáo và cuộc sống bình dị đời thường của người dân. Tất cả đều được trình bày bằng một văn phong cuốn hút. Chúng ta sẽ ngạc nhiên khi biết rằng các yếu tố thiết yếu cấu thành nên nền văn minh đều xuất phát từ phương Đông. Thành phố cổ xưa Bactra, hiện nay nằm ở phía bắc của Afghanistan, là một trong những khu dân cư cổ nhất thế giới. Ông viết “tại vùng đất chết đó cho thấy sự phát triển đầu tiên và rõ ràng của một tổ chức phức tạp mơ hồ giữa trật tự và sự cung cấp lương thực, giữa hành vi và đạo đức, giữa sự an nhàn và văn hóa, vốn là những thứ cấu thành nên nền văn minh” [1] (tr 165). 

    Tác phẩm này không viết lịch sử như là một cố gắng để hiểu quá khứ theo các điều kiện của nó và giải thích tại sao nó phát triển theo cách đó. Nếu đánh giá theo tiêu chuẩn này, có thể cuốn sách sẽ là một thất bại. Ông viết với vai trò người phổ biến lịch sử văn minh thế giới bằng cách vừa tổng hợp, vừa phân tích đủ loại lịch sử chính trị, kinh tế, quân sự, nông nghiệp, kỹ nghệ, đạo đức, chữ viết, khoa học, nghệ thuật để phục vụ người đọc như là một nền tảng cơ bản. Những nhân vật trung tâm của cuốn sách là các nghệ sĩ, nhà văn, nhà thơ, nhạc sĩ, nhà khoa học, nhà ngôn ngữ học, nhà sử học, triết gia, cũng như những người cai trị trực tiếp hoặc gián tiếp thúc đẩy tiến trình lịch sử văn minh. 

    Phần 1 này thực sự nói về điều gì? Nó bao quát một lịch sử sâu sắc của nhiều nền văn minh Phương Đông cổ đại, ghi lại quá trình trỗi dậy từ sự mờ mịt cho đến khi sụp đổ vào tro tàn của lịch sử. Dường như có một sợi dây kết nối với thế giới hiện đại. Ví dụ, nó dành nhiều trang để nói về Upanishad, các văn bản tôn giáo cổ xưa của Ấn Độ, giải quyết những vấn đề đạo đức mà chúng ta vẫn phải đối mặt ngày nay. Vẻ đẹp của Upanishad nằm ở sự đa dạng của tư tưởng được đánh giá cao, từ niềm tin vào nghiệp cho đến sự không đủ khả năng của trí tuệ con người trong việc hiểu thấu những bí ẩn của vũ trụ. Cũng như các Pharaoh tự coi mình là Thần, như cái cách mà chính chúng ta ngày nay thường nhìn nhận bản thân như là tạo vật vĩ đại nhất của quá trình tiến hóa. Thật ngớ ngẩn khi cho rằng các kỳ quan cổ đại trên thế giới được xây dựng bởi một lực lượng bên ngoài hay các du khách từ không gian, chỉ vì chúng ta không thể làm được, cũng không có nghĩa là không ai khác có thể làm được. Có lẽ, thông qua việc nghiên cứu lịch sử, chúng ta cũng có thể tìm thấy câu trả lời cho những câu hỏi chúng ta đang đối mặt hôm nay, đồng thời duy trì tinh thần phiêu lưu đối với những gì chúng ta chưa biết. “Cách đây sáu mươi năm tôi biết mọi thứ; bây giờ tôi không biết gì cả; giáo dục là sự khám phá tiến bộ về sự thiếu hiểu biết của chính chúng ta.” (Sixty years ago I knew everything; now I know nothing; education is a progressive discovery of our own ignorance) – Will Durant.

Văn minh Ai Cập

    Văn minh Ai Cập là một trong những nền văn minh cổ đại nổi tiếng và có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử nhân loại. Xuất hiện dọc theo bờ sông Nile vào khoảng năm 3100 TCN, văn minh Ai Cập kéo dài hơn 3.000 năm và để lại nhiều di sản quý giá về kiến trúc, văn học, khoa học, tôn giáo và nghệ thuật. Sự phát triển của nền văn minh Ai Cập cổ đại một phần là nhờ khả năng thích ứng với điều kiện của thung lũng sông Nile để phát triển nền nông nghiệp. Quản lý thủy lợi trong vùng thung lũng sông Nile “người nông dân đã đào hệ thống kênh mương dọc ngang trên mặt đất” [1] (tr 203) đã tạo ra sản lượng nông nghiệp dồi dào, giúp nuôi sống một dân số đông hơn và tạo điều kiện cho sự phát triển xã hội và văn hóa.  

    Kim tự tháp là biểu tượng đặc trưng của nền văn minh Ai Cập cổ đại. Vị thế của Kim tự tháp Giza là không thể thay thế với giá trị lịch sử độc đáo. Có câu ngạn ngữ “Cả thế gian đều sợ Thời gian, nhưng Thời gian lại sợ các Kim tự tháp” [1] (tr 224). Quần thể kim tự tháp Giza nằm tại ngoại ô Cairo, Ai Cập, vẫn khiến các nhà khoa học kinh ngạc. Với kích thước khổng lồ, kết cấu hình học hoàn hảo, và các món đồ trang trí phức tạp, những kim tự tháp ở Giza thể hiện sức mạnh của các Pharaoh trong thời kỳ hoàng kim của Ai Cập. Mục đích xây dựng kim tự tháp không phải vì kiến trúc mà vì tôn giáo, là lăng mộ cho các Pharaoh của Ai Cập cổ đại. Họ tin rằng cái chết là một lối đi sang thế giới bên kia hoặc thiên đường, vì vậy họ cho rằng linh hồn cần một nơi an nghỉ sau khi qua đời.

Văn minh Ấn Độ

    Nền văn minh Ấn Độ là một trong những nền văn minh nổi tiếng và cổ xưa nhất thế giới. Vào thời cổ đại, nền văn minh Ấn Độ bao gồm các vùng đất thuộc Ấn Độ, Pakistan, Nepal, và Bangladesh ngày nay. Ấn Độ được biết đến là cái nôi của tôn giáo lớn trên thế giới như Ấn Độ giáo, Phật giáo, đạo Jain, đạo Sikh. Đặc biệt, Ấn Độ là một trong những cái nôi của triết học phương Đông, nơi triết học và tôn giáo đan xen, tạo nên vẻ đẹp thâm trầm và bí ẩn. Đời sống văn học và nghệ thuật của nền văn minh Ấn Độ cũng vô cùng phong phú, thể hiện qua hai bộ sử thi Mahabharata và Ramayana, đại diện cho tư tưởng và sức sống tiềm tàng với những giá trị tinh thần và đạo đức của con người Ấn Độ. Upanishad là một bộ sưu tập các tác phẩm triết học và tâm linh cổ xưa, được viết bằng tiếng Sanskrit, là một trong những nền tảng quan trọng nhất của triết học Ấn Độ.  Upanishad tập trung vào các vấn đề triết học, tâm linh, siêu hình học, khám phá bản chất của thực tại, bản ngã (Atman) và mối quan hệ giữa cá nhân và vũ trụ (Brahman). Thông qua bộ kinh này, người đọc sẽ có thêm nhiều hiểu biết về nhân sinh quan và vũ trụ quan của người Ấn Độ cổ, cũng như về cuộc sống hàng ngày và những ước mơ, giá trị mà họ hướng tới. Đồng thời, người đọc sẽ nhận thấy rằng tư tưởng trong các bộ kinh này không chỉ có ý nghĩa triết học tôn giáo và văn chương mà còn mang giá trị luân lý và đạo đức. Triết gia Schopenhauer nói rằng “trên cả thế giới này, không có gì hữu ích và nâng cao tâm hồn con người cho bằng việc nghiên cứu các Upanishad. Nó là nguồn an ủi của đời tôi, nó sẽ là nguồn an ủi của tôi cho đến cuối đời” [2] (tr 32). 

    Pháp giáo của Đức Phật. “Trong lịch sử các tôn giáo, thật không có gì lạ lùng hơn khi Đức Phật sáng lập một tôn giáo cho toàn thế mà lại từ chối không tranh luận gì tới sự vĩnh cửu, sự bất tử hoặc Thượng Đế” [2] (tr 62). Ngài cho rằng “một nguyên tử không thể nào thấu hiểu vũ trụ được” [2] (tr 62). Ngài Charles Eliot phải thốt lên “Đức Phật cho rằng thế giới không do một thần linh nào sáng tạo, mà quy luật đạo đức của nó cũng chẳng phải do ý muốn của thần linh quy định. Một tôn giáo không dựa vào những quan niệm đó mà tồn tại được, quả là một điều cực kỳ quan trọng” [2] (phần chú thích, tr 65). Vào gần cuối đời, Đức Phật đã dạy cho tín đồ một bài học sâu sắc “Này Ananda, mỗi người, hoặc ngay bây giờ, hoặc sau khi ta nhập diệt, hãy tự làm ngọn đèn soi sáng cho chính mình, tự làm chỗ nương tựa cho chính mình, không tìm một chỗ nương tựa nào khác ở bên ngoài chính mình, mà hãy giữ vững Chánh Pháp làm ngọn đèn soi…không tìm một chỗ nương tựa nào ở người khác – những người đó sẽ lên được tới đỉnh cao tối thượng! Nhưng những người đó phải chăm lo tu học!” [2] (tr 73).

Văn minh Trung Hoa

    Nền văn minh Trung Hoa là một trong những nền văn minh cổ xưa trên thế giới, có tuổi đời gần năm ngàn năm. Điểm ấn tượng của Văn minh Trung Hoa nằm ở thể chế chính quyền đối với số dân đông đảo nhưng lại cai trị ít nhọc công nhất. “Luật pháp không có hiệu lực ngăn chặn được nạn trộm cắp trên đường, hoặc tình trạng tham nhũng trong nha phủ và công đường, nhưng nó kết hợp với phong tục và gia đình để đem lại trật tự cho xã hội Trung Quốc và an ninh cho người dân ở một mức độ mà không một quốc gia nào có thể sánh được”. [3] (tr 280).

    Trung Hoa là quốc gia đầu tiên phát hiện và phát triển kỹ thuật trồng dâu nuôi tằm, lấy kén ươm tơ và dệt lụa. Nó xuất hiện ít nhất cách đây khoảng 5.300 năm. Ban đầu, tơ lụa được “dệt thành đủ thứ lụa là gấm, vóc, thảm, nệm, đồ thêu cho giới thượng lưu. Còn người nuôi tằm và dệt tơ thì phải bận đồ vải” [3] (tr 249). Sau này, lụa tơ tằm bắt đầu được phân phối đến các vùng khác. Có bốn phát minh quan trọng về mặt kĩ thuật mà người Trung Hoa đã đóng góp cho nhân loại, đó là giấy, thuốc súng, la bàn và nghề in. Có thể nói Trung Hoa là một dân tộc có sức sáng tạo, phát triển các hình thức kỹ thuật sớm nhất, khó có một dân tộc nào sánh kịp ở những thời kỳ cổ xưa.

Văn minh Nhật Bản

    Vào thời cổ đại, dưới triều đại của Daigo (898-930), Nhật bản đã chủ trưng học hỏi từ Trung Quốc dưới thời nhà Đường. “Người Nhật du nhập nền văn hóa Trung Quốc, cũng như họ du nhập nền văn hóa Âu Mỹ trong thời hiện đại; đầu tiên là vội vã, sau đó là phân biệt cân nhắc duy trì tinh thần và cá nhân bằng sự đố kỵ, song lại nhiệt tình vận dụng những phương pháp mới vào những điều xưa cũ trong truyền thống” [3] (tr 337). Đến thời cận đại, khi nhận ra sự tiến bộ vượt bậc của phương Tây so với phương Đông, Chính phủ Minh Trị (Meiji) chuyển sang học tập từ Âu-Mỹ để văn minh hóa và hiện đại hóa quốc gia. Trong thời hiện đại, khi Mỹ vươn lên dẫn đầu về kinh tế và khoa học, Nhật Bản lại tiếp tục học tập từ Mỹ để trở thành một trong những cường quốc phát triển hàng đầu thế giới. Nhờ có sức mạnh truyền thống, sức mạnh của tự chủ, tự do trong việc lựa chọn, Nhật Bản đã tiếp thu các nền văn minh tiên tiến bên ngoài mà không phá hủy nền văn hoá bản xứ, tạo nên những hình mẫu độc nhất. 

    Trà được du nhập từ Trung Quốc vào Nhật Bản năm 805 và đến cuối thế kỷ 12, văn hóa uống trà đã trở thành thú vui xa xỉ của tầng lớp quý tộc Nhật Bản. Tuy nhiên, đến thế kỷ 16, Sen no Rikyu, vị trà sư thân cận của vị lãnh chúa Oda Nobunaga nổi tiếng, đã nâng trà lên thành “trà đạo”, một hình thức tu tâm dưỡng tính. Trải qua nhiều thế kỷ, từ việc uống trà, người Nhật đã hun đúc và phát triển thành nghi thức thưởng trà, và cuối cùng kết tinh thành đạo. Họ đã biến đặc sản ngoại quốc này thành một tôn giáo trong nghệ thuật sống của chính dân tộc mình. 

 “Lịch sử văn minh thế giới” của Will Durant là một nguồn tài liệu tuyệt vời cho những người chưa từng học hoặc chưa từng biết về các yếu tố lịch sử cấu thành một nền văn minh cổ xưa như chính trị, nghệ thuật, văn học, triết học, chữ viết, nông nghiệp, cùng nhiều thứ khác – trong trường học. Đó là một dạng giáo dục bù đắp và là một giáo dục rất tốt. Theo Durant, có tám yếu tố làm nên một nền văn minh: (1) Lao động; (2) Chính phủ; (3) Đạo lý; (4) Tôn giáo; (5) Khoa học; (6) Triết học; (7) Văn chương; (8) Nghệ thuật. Tám yếu tố này cấu thành nền văn minh và là “một phần trong di sản mà phương Đông để lại cho phương Tây” [3] (tr 489). Các nền văn minh lớn và nổi bật trên thế giới rất đa dạng, ảnh hưởng đến con người và thế giới theo nhiều cách khác nhau, từ văn hóa, nghệ thuật, khoa học, phát minh, triết lý, pháp luật đến kiến trúc và giáo dục. Một xã hội được coi là văn minh khi các thành viên hiểu rõ và ứng dụng các giá trị này vào hành vi hàng ngày của họ. 

Tài liệu tham khảo:

[1] Di Sản Phương Đông (Our Oriental Heritage, 1935), Tập 1: Thiết lập nền văn minh và văn minh vùng Cận Đông, Tác giả Will Durant, Dịch giả Huỳnh Ngọc Chiến, NXB IRED Books.

[2] Di Sản Phương Đông (Our Oriental Heritage, 1935), Tập 2: Văn minh Ấn Độ và các nước láng giềng, Tác giả Will Durant, Dịch giả Huỳnh Ngọc Chiến, NXB IRED Books. 

[3] Di Sản Phương Đông (Our Oriental Heritage, 1935), Tập 3: Văn Minh Trung Hoa & Nhật Bản, Tác giả Will Durant, Dịch giả Huỳnh Ngọc Chiến, NXB IRED Books.